Máy chà nhám mô đun 1300 UU-NN-DD chuyên dùng chà gỗ trước sơn và chà xả lót từ thô đến tinh. Phù hợp chà nhiều biên dạng như mặt phẳng, mặt lồi lõm, rãnh, profile, cửa gỗ các loại,…
Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn châu Âu với 3 mô đun tách rời độc đáo.
Mô đun UU: Với cấu tạo là trục xoắn chạy ngang giúp chà sạch lông gỗ tại các vị trí lồi lõm trên bề mặt gỗ.
Mô đun NN: Hai trục thẳng chạy ngược chiều giúp chà hoàn hảo bề mặt gỗ.
Mô đun DD: Qua 16 trục đĩa xoay đa chiều giúp xóa toàn bộ đường sọc, vết trầy xước, đồng thời lấy hết phần lông gỗ còn lại.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Chà đều vào khe, rãnh, giảm bén cạnh hiệu quả và chà nhẵn mịn láng bóng chi tiết trước khi sơn và sau khi sơn lót.
- Có thể tùy biến tốc độ nhanh, chậm phù hợp với từng loại chi tiết.
- Các mô đun hoạt động độc lập, dễ dàng thay đổi tốc độ chà của từng máy.
- Với băng tải lớn, trục chổi dài nên bảng rộng chà lên đến 1300mm.
- Chà đa dạng về chi tiết từ chà tinh đến chà xả lót với chiều dài gỗ từ 350mm trở lên. Chà được gỗ, ván mỏng nhất 5mm.
- Tùy vào chi tiết chà có thể thay đổi vị trí các mô đun với nhau để tạo hiệu quả tối ưu nhất.
- Màn hình điều khiển có 2 ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt giúp người dùng dễ thao tác, sử dụng.
Máy chà nhám mô đun 1300 UU-NN-DD được kết hợp giữa trục xoắn ngang, trục thẳng và trục đĩa giúp chà đa phương cam kết cho ra sản phẩm đồng đều, ít lỗi. Không những thế, nhờ những cải tiến đặc biệt về công nghệ giúp chuyền máy vận hành nhanh, trơn tru, góp phần tiết kiệm thời gian và chi phí, năng suất đảm bảo tăng gấp 4 lần.
Máy chà nhám chổi thùng Hồng Ký
Thông số kỹ thuật chuyền chà nhám mô đun 1300 UU-NN-DD:
MÁY CHÀ NHÁM HK-FLEX 1300-UU
Thông số kỹ thuật / Specification | Giá trị / Value |
Điện áp sử dụng / Operating voltage: | 3 phase-380V ± 5%/50Hz |
Chiều cao gỗ / Working thickness: | 15-100 mm |
Chiều dài gỗ ngắn nhất / Minimum working length: | 400 mm |
Chiều rộng gỗ lớn nhất / Maximum working width: | 1300 mm |
Motor nâng hạ – Khoảng nâng hạ / Lifting motor – High adjustment: |
5-120 mm |
Tốc độ băng tải / Conveyor speed: | 2-15 m/phút / m/min |
Chiều cao mặt băng tải / Working height: | 850-900 mm |
Chiều dài băng tải / Length of the conveyor: | 1860 mm |
Vòng quay trục nhám / Rotating speed of sanding spindle: | 100-300 vòng/phút / rpm |
Tốc độ lắc ngang / Cross movement: | 1-10 m/phút / m/min |
Đầu ống hút bụi / Dust extraction hood: | 4 x Ø100 mm |
Lưu lượng không khí / Air volume/Dust extraction: | 3400 m³/ h |
Kích thước máy (DxRxC) / Machine demensions (LxWxH): |
2380x2330x1780 mm |
Khối lượng máy / Weight of machine: | 1600 kg |
Tổng công suất / Total power: | 6.7 kW |
MÁY CHÀ NHÁM HK-FLEX 1300-NN
Loại gỗ / Timber species: Gỗ mềm / Gỗ cứng – Softwood / Hardwood: | |
Thông số kỹ thuật / Specification | Giá trị / Value |
Điện áp sử dụng / Operating voltage: | 3 phase-380V ± 5%/50Hz |
Chiều cao gỗ / Working thickness: | 15-100 mm |
Chiều dài gỗ ngắn nhất / Minimum working length: | 400 mm |
Chiều rộng gỗ lớn nhất / Maximum working width: | 1300 mm |
Motor nâng hạ – Khoảng nâng hạ / Lifting motor – High adjustment: | 5-120 mm |
Tốc độ băng tải / Conveyor speed: | 2-15 m/phút / m/min |
Chiều cao mặt băng tải / Working height: | 850-900 mm |
Chiều dài băng tải / Length of the conveyor: | 1860 mm |
Vòng quay trục nhám / Rotating speed of sanding spindle: | 150-400 vòng/phút / rpm |
Đầu ống hút bụi / Dust extraction hood: | 4 x Ø100 mm |
Lưu lượng không khí / Air volume/Dust extraction: | 3400 m³/ h |
Kích thước máy (DxRxC) / Machine demensions (LxWxH): | 2380x2330x1780 mm |
Khối lượng máy / Weight of machine: | 1450 kg |
Tổng công suất / Total power: | 5.5 kW |
MÁY CHÀ NHÁM HK-FLEX 1300-DD
Loại gỗ / Timber species: Gỗ mềm / Gỗ cứng – Softwood / Hardwood: | |
Thông số kỹ thuật / Specification | Giá trị / Value |
Điện áp sử dụng / Operating voltage: | 3 phase-380V ± 5%/50Hz |
Chiều cao gỗ / Working thickness: | 15-100 mm |
Chiều dài gỗ ngắn nhất / Minimum working length: | 400 mm |
Chiều rộng gỗ lớn nhất / Maximum working width: | 1300 mm |
Motor nâng hạ – Khoảng nâng hạ / Lifting motor – High adjustment: |
5-120 mm |
Tốc độ băng tải / Conveyor speed: | 2-15 m/phút / m/min |
Chiều cao mặt băng tải / Working height: | 850-900 mm |
Chiều dài băng tải / Length of the conveyor: | 1860 mm |
Vòng quay trục nhám / Rotating speed of sanding spindle: | 200-560 vòng/phút / rpm |
Tốc độ lắc ngang / Cross movement: | 1-10 m/phút / m/min |
Đầu ống hút bụi / Dust extraction hood: | 4 x Ø100 mm |
Lưu lượng không khí / Air volume/Dust extraction: | 3400 m³/ h |
Kích thước máy (DxRxC) / Machine demensions (LxWxH): |
2380x2330x1780 mm |
Khối lượng máy / Weight of machine: | 1550 kg |
Tổng công suất / Total power: | 6.7 kW |
Video máy chà nhám chổi Module 1300 UU-NN-DD