ĐẶC ĐIỂM: Không bao gồm ổ khoan nhiều mũi
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
THÔNG SỐ | ĐVT | HK – MD2H2V |
Điện áp sử dụng | V | 3 phases – 380V 50Hz |
Hành trình mũi khoan đứng và ngang | mm | 80 |
Vòng quay trục khoan | vòng/phút | 2800 |
Động cơ khoan ngang | Hp | 2 x (3Hp – 3phases – 2P) |
Động cơ khoan đứng | Hp | 2 x (3Hp – 3phases – 2P) |
Góc xoay mũi khoan ngang | độ | 360 |
Xilanh kẹp phôi | cái | 2 |
Chiều dài phôi | mm | 300 – 1600 |
Áp lực làm việc xi lanh hơi | kgf/m2 | 4 – 6 |
Đường kính mũi khoan lớn nhất | mm | 13 |
Kích thước máy (D x R x C) | mm | 3900 x 1050 x 1600 |
Trọng lượng máy | kg | 800 |