Đặc điểm của máy:
Dùng bánh răng và 2 đầu tự động, năng suất cao
Bàn trượt trên ray bi có độ chính xác cao
Kẹp phôi bằng khí nén, tự động cắt và phay
Tùy chọn: Điều chỉnh chiều sâu, cắt bằng tay quay dễ dàng
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Động cơ trục finger | 2x5Hp-3phases-2P |
Tốc độ trục chính | 5500 rpm |
Động cơ trục cắt | 4x3Hp-3phases-2P |
Tốc độ lưỡi cắt | 2800 rpm |
Động cơ kéo bàn | 1/2Hp-3phases-4P |
Tốc độ kéo bàn (50Hz) | 9m/phút |
Chiều dài làm việc tối đa | 2400 mm |
Chiều rộng làm việc tối đa | 550 mm |
Xylanh kẹp phôi | 04 |
Kích thước máy (DxRxC) | 3100 x 2000 x 1500mm |
Trọng lượng máy | 1700 kg |
Áp lực làm việc xylanh hơi | 4 – 6 kgf/cm2 |
Tổng công suất | 16.875Kw |
Loại gỗ : Gỗ mềm / Gỗ cứng | |
Điện áp sử dụng | 380V ± 5%, 50HZ |